Giá Paladi theo Đô la Mỹ - Tỷ giá gam, ounce và kilo hôm nay
Paladi
Bảng giá theo gam (USD)
| Khối lượng | Giá trị (USD) |
|---|---|
| 1 gam | 43,2026 |
| 2 gam | 86,4051 |
| 2,5 gam | 108,0064 |
| 3 gam | 129,6077 |
| 5 gam | 216,0128 |
| 10 gam | 432,0257 |
| 20 gam | 864,0513 |
| 25 gam | 1.080,06 |
| 50 gam | 2.160,13 |
| 100 gam | 4.320,26 |
Câu hỏi thường gặp
Bảng khối lượng trên trang này cho biết giá trị hiện tại của 1 gam, và công cụ tính phía trên nhận mọi số lượng. Mọi con số đều dành cho Paladi độ tinh khiết 999.