Giá Vàng theo Euro - Tỷ giá gam, ounce và kilo hôm nay
Vàng
Bảng giá theo gam (EUR)
| Khối lượng | Giá trị (EUR) |
|---|---|
| 1 gam | 127,0889 |
| 2 gam | 254,1778 |
| 2,5 gam | 317,7222 |
| 3 gam | 381,2666 |
| 5 gam | 635,4444 |
| 10 gam | 1.270,89 |
| 20 gam | 2.541,78 |
| 25 gam | 3.177,22 |
| 50 gam | 6.354,44 |
| 100 gam | 12.708,89 |
Câu hỏi thường gặp
Bảng khối lượng trên trang này cho biết giá trị hiện tại của 1 gam, và công cụ tính phía trên nhận mọi số lượng. Mọi con số đều dành cho Vàng 24K.