Giá Vàng theo Franc Thụy sĩ - Tỷ giá gam, ounce và kilo hôm nay
Vàng
Bảng giá theo gam (CHF)
| Khối lượng | Giá trị (CHF) |
|---|---|
| 1 gam | 119,1381 |
| 2 gam | 238,2763 |
| 2,5 gam | 297,8453 |
| 3 gam | 357,4144 |
| 5 gam | 595,6907 |
| 10 gam | 1.191,38 |
| 20 gam | 2.382,76 |
| 25 gam | 2.978,45 |
| 50 gam | 5.956,91 |
| 100 gam | 11.913,81 |
Câu hỏi thường gặp
Bảng khối lượng trên trang này cho biết giá trị hiện tại của 1 gam, và công cụ tính phía trên nhận mọi số lượng. Mọi con số đều dành cho Vàng 24K.