Tiền tệ thế giới - Tỷ giá trực tiếp và danh sách

Tài chính / Tiền tệ
Loại tiền Giá (VND)
USD
USD Đô la Mỹ
25,856.00
EUR
EUR Euro
29,002.48
TRY
TRY Lia Thổ Nhĩ Kỳ
525.0909
GBP
GBP Bảng Anh
34,218.26
JPY
JPY Yên Nhật
163.3974
INR
INR Rupee Ấn Độ
267.5220
CAD
CAD Đô la Canada
18,171.34
AUD
AUD Đô la Australia
18,014.35
CHF
CHF Franc Thụy sĩ
31,093.74
CNY
CNY Nhân dân tệ
3,863.72
KRW
KRW Won Hàn Quốc
19.2668
BRL
BRL Real Braxin
5,162.11
MXN
MXN Peso Mexico
1,421.03
RUB
RUB Rúp Nga
303.6167
BDT
BDT Taka Bangladesh
210.0065

Câu hỏi thường gặp

Từ công bố của các ngân hàng trung ương, tổng hợp từ hơn tám mươi ngân hàng nên phần lớn tỷ giá cập nhật trong ngày. Mỗi tỷ giá mang ngày công bố riêng.