Chuyển đổi USD sang INR - Tỷ giá đô la Mỹ/rupee Ấn Độ hôm nay

Chuyển đổi USD sang INR

1,00 USD = 96,28 INR
Tỷ giá ngày — Tỷ giá ngân hàng trung ương 165 loại tiền

Câu hỏi thường gặp

Các ngân hàng trung ương công bố mỗi ngày làm việc một lần, mỗi nơi vào giờ riêng; trang này làm mới dữ liệu mỗi giờ. Ngày hiển thị cùng kết quả — hiện là 2026-10-06 — cho biết chính xác số liệu thuộc ngày nào.
USD EUR
USD sang EUR Quy đổi đô la Mỹ sang euro theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 0.889940 EUR tính đến 2026-10-07. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD GBP
USD sang GBP Quy đổi đô la Mỹ sang bảng Anh theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 0.754700 GBP tính đến 2026-10-07. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD TRY
USD sang TRY Quy đổi đô la Mỹ sang lira Thổ Nhĩ Kỳ theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 49.1500 TRY tính đến 2026-10-07. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD JPY
USD sang JPY Quy đổi đô la Mỹ sang yên Nhật theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 158.0900 JPY tính đến 2026-10-07. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD CNY
USD sang CNY Quy đổi đô la Mỹ sang nhân dân tệ theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 6.7003 CNY tính đến 2026-10-07. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD CHF
USD sang CHF Quy đổi đô la Mỹ sang franc Thụy Sĩ theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 0.830320 CHF tính đến 2026-10-07. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD AUD
USD sang AUD Quy đổi đô la Mỹ sang đô la Úc theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 1.4353 AUD tính đến 2026-10-07. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD CAD
USD sang CAD Quy đổi đô la Mỹ sang đô la Canada theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 1.4237 CAD tính đến 2026-10-07. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD KRW
USD sang KRW Quy đổi đô la Mỹ sang won Hàn Quốc theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 1342.6500 KRW tính đến 2026-10-07. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD MXN
USD sang MXN Quy đổi đô la Mỹ sang peso Mexico theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 18.0407 MXN tính đến 2026-10-06. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD BRL
USD sang BRL Quy đổi đô la Mỹ sang real Brazil theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 5.0276 BRL tính đến 2026-10-06. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.