Chuyển đổi USD sang INR - Tỷ giá đô la Mỹ/rupee Ấn Độ hôm nay
Chuyển đổi USD sang INR
1,00 USD = 95,64 INR
Tỷ giá ngày
—
Tỷ giá ngân hàng trung ương
165 loại tiền
Câu hỏi thường gặp
Các ngân hàng trung ương công bố mỗi ngày làm việc một lần, mỗi nơi vào giờ riêng; trang này làm mới dữ liệu mỗi giờ. Ngày hiển thị cùng kết quả — hiện là 2026-08-19 — cho biết chính xác số liệu thuộc ngày nào.
USD sang EUR
Quy đổi đô la Mỹ sang euro theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 0.863580 EUR tính đến 2026-08-19. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang AUD
Quy đổi đô la Mỹ sang đô la Úc theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 1.4093 AUD tính đến 2026-08-19. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang JPY
Quy đổi đô la Mỹ sang yên Nhật theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 159.5800 JPY tính đến 2026-08-19. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang KRW
Quy đổi đô la Mỹ sang won Hàn Quốc theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 1409.3600 KRW tính đến 2026-08-19. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang MXN
Quy đổi đô la Mỹ sang peso Mexico theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 17.0488 MXN tính đến 2026-08-19. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang GBP
Quy đổi đô la Mỹ sang bảng Anh theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 0.738660 GBP tính đến 2026-08-19. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang CNY
Quy đổi đô la Mỹ sang nhân dân tệ theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 6.7387 CNY tính đến 2026-08-19. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang TRY
Quy đổi đô la Mỹ sang lira Thổ Nhĩ Kỳ theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 47.9050 TRY tính đến 2026-08-19. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.