Tiền mã hóa - Giá coin trực tiếp và danh sách

Tài chính / Tiền mã hóa
Đồng Giá (USDT)
BTC
BTC Bitcoin
84,086.65
ETH
ETH Ethereum
2,608.59
SOL
SOL Solana
118.1200
XRP
XRP XRP
1.4622
DOGE
DOGE Dogecoin
0.089970
BNB
BNB BNB
766.8100
SHIB
SHIB Shiba Inu
0.00000554
PEPE
PEPE Pepe
0.0000041
ADA
ADA Cardano
0.254500
LTC
LTC Litecoin
67.6200
AVAX
AVAX Avalanche
11.0330
LINK
LINK Chainlink
13.5840
FLOKI
FLOKI Floki
0.00002718
BONK
BONK Bonk
0.00000348
WIF
WIF dogwifhat
0.232300
TRX
TRX TRON
0.332300
TON
TON Toncoin
1.6000
DOT
DOT Polkadot
1.1220
UNI
UNI Uniswap
8.1240
ATOM
ATOM Cosmos
1.7100
XLM
XLM Stellar
0.205500
NEAR
NEAR NEAR Protocol
4.9630
ARB
ARB Arbitrum
0.185000
OP
OP Optimism
0.121600
APT
APT Aptos
0.763200
POL
POL Polygon
0.103240
USDC
USDC USD Coin
1.0002

Câu hỏi thường gặp

Từ báo giá sàn giao dịch trực tiếp so với USDT. Nếu bạn chọn một loại tiền quốc gia làm mốc, giá trị đi qua hai thị trường: coin so với USDT và USDT so với đồng tiền đó.