Công cụ tài chính - Chuyển đổi tiền tệ và tỷ giá

2on / Tài chính
165 loại tiền
Tiền tệ

Mọi loại tiền trên thế giới với tỷ giá trực tiếp so với mốc bạn chọn, kèm trang riêng cho những đồng được tìm nhiều nhất.

28 coin
Tiền mã hóa

Giá coin trực tiếp quy theo loại tiền bạn chọn, mỗi coin trong danh mục đều có trang riêng.

4 kim loại
Kim loại quý

Vàng và bạc theo gam và theo ounce troy, quy ra bất kỳ loại tiền nào, chỉ tính kim loại nguyên chất.

Loại tiền Giá (VND)
USD
USD Đô la Mỹ
25,954.00
EUR
EUR Euro
29,305.69
TRY
TRY Lia Thổ Nhĩ Kỳ
528.9179
GBP
GBP Bảng Anh
34,352.04
JPY
JPY Yên Nhật
164.3594
INR
INR Rupee Ấn Độ
269.9324
CAD
CAD Đô la Canada
18,244.06
AUD
AUD Đô la Australia
18,017.36
CHF
CHF Franc Thụy sĩ
31,235.26
CNY
CNY Nhân dân tệ
3,873.50
KRW
KRW Won Hàn Quốc
19.1503
BRL
BRL Real Braxin
4,985.40

Câu hỏi thường gặp

Xem song song giá trị trực tiếp của tiền tệ, coin và kim loại quý, chọn đơn vị tham chiếu bất kỳ, rồi chuyển sang mục hoặc công cụ quy đổi bạn cần. Bảng ở đây chỉ là trích lược; danh sách đầy đủ nằm ở trang từng mục.