Công cụ tài chính - Chuyển đổi tiền tệ và tỷ giá

2on / Tài chính
Loại tiền Trên 1 USD
AUD
AUD Đô la Australia
1.4093
BRL
BRL Real Braxin
5.2072
CAD
CAD Đô la Canada
1.3874
CHF
CHF Franc Thụy sĩ
0.811070
CNY
CNY Nhân dân tệ
6.7387
EUR
EUR Euro
0.863580
GBP
GBP Bảng Anh
0.738660
INR
INR Rupee Ấn Độ
95.6400
JPY
JPY Yên Nhật
159.5800
KRW
KRW Won Hàn Quốc
1,409.36
MXN
MXN Peso Mexico
17.0488
TRY
TRY Lia Thổ Nhĩ Kỳ
47.9050
AED
AED Dirham UAE
3.6725
AFN
AFN Afghani Afghanistan
65.0080
ALL
ALL Lek Albania
79.9640
AMD
AMD Dram Armenia
364.8800
ANG
ANG Guilder Antille Hà Lan
1.7900
AOA
AOA Kwanza Angola
917.7100
ARS
ARS Peso Argentina
1,490.18
AWG
AWG Florin Aruba
1.7898
AZN
AZN Manat Azerbaijan
1.6992
BAM
BAM Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
1.6890
BBD
BBD Đô la Barbados
2.0325
BDT
BDT Taka Bangladesh
122.3000
BHD
BHD Dinar Bahrain
0.376000
BIF
BIF Franc Burundi
2,996.43
BMD
BMD Đô la Bermuda
1.0000
BND
BND Đô la Brunei
1.2777
BOB
BOB Boliviano Bolivia
11.5499
BSD
BSD Đô la Bahamas
1.0105
BTN
BTN Ngultrum Bhutan
95.6100
BWP
BWP Pula Botswana
13.4874
BYN
BYN Rúp Belarus
3.0283
BZD
BZD Đô la Belize
2.0316
CDF
CDF Franc Congo
2,281.37
CLP
CLP Peso Chile
919.1800
CNH
CNH Nhân dân tệ (hải ngoại)
6.7399
COP
COP Peso Colombia
3,109.87
CRC
CRC Colón Costa Rica
448.0000
CUP
CUP Peso Cuba
24.0000
CVE
CVE Escudo Cape Verde
95.2200
CZK
CZK Koruna Cộng hòa Séc
20.8820
DJF
DJF Franc Djibouti
177.2300
DKK
DKK Krone Đan Mạch
6.4540
DOP
DOP Peso Dominica
59.5390
DZD
DZD Dinar Algeria
132.8700
EGP
EGP Bảng Ai Cập
50.4470
ERN
ERN Nakfa Eritrea
15.2266
ETB
ETB Birr Ethiopia
160.9600
FJD
FJD Đô la Fiji
2.2160