Chuyển đổi EUR sang TRY - Tỷ giá euro/lira Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Chuyển đổi EUR sang TRY

1,00 EUR = 55,406885 TRY
Tỷ giá ngày — Tỷ giá ngân hàng trung ương 165 loại tiền

Câu hỏi thường gặp

Không. 55.4069 là tỷ giá tham chiếu trung bình giữa euro và lira Thổ Nhĩ Kỳ; ngân hàng, thẻ và điểm thu đổi cộng thêm biên lợi nhuận riêng nên số tiền thực nhận sẽ hơi khác. Hãy dùng trang này để đánh giá mức chào có hợp lý không.
EUR USD
EUR sang USD Quy đổi euro sang đô la Mỹ theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 EUR = 1.1291 USD tính đến 2026-10-03. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
EUR GBP
EUR sang GBP Quy đổi euro sang bảng Anh theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 EUR = 0.853099 GBP tính đến 2026-10-03. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
EUR JPY
EUR sang JPY Quy đổi euro sang yên Nhật theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 EUR = 178.3025 JPY tính đến 2026-10-03. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
EUR CHF
EUR sang CHF Quy đổi euro sang franc Thụy Sĩ theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 EUR = 0.938225 CHF tính đến 2026-10-03. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.