Chuyển đổi EUR sang USD - Tỷ giá euro/đô la Mỹ hôm nay

Chuyển đổi EUR sang USD

1,00 EUR = 1,15797 USD
Tỷ giá ngày Tỷ giá ngân hàng trung ương 165 loại tiền

Câu hỏi thường gặp

Các ngân hàng trung ương công bố mỗi ngày làm việc một lần, mỗi nơi vào giờ riêng; trang này làm mới dữ liệu mỗi giờ. Ngày hiển thị cùng kết quả — hiện là 2026-08-19 — cho biết chính xác số liệu thuộc ngày nào.
EUR TRY
EUR sang TRY Quy đổi euro sang lira Thổ Nhĩ Kỳ theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 EUR = 55.4726 TRY tính đến 2026-08-19. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
EUR GBP
EUR sang GBP Quy đổi euro sang bảng Anh theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 EUR = 0.855346 GBP tính đến 2026-08-19. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
EUR CHF
EUR sang CHF Quy đổi euro sang franc Thụy Sĩ theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 EUR = 0.939195 CHF tính đến 2026-08-19. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
EUR JPY
EUR sang JPY Quy đổi euro sang yên Nhật theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 EUR = 184.7889 JPY tính đến 2026-08-19. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.