Chuyển đổi EUR sang JPY - Tỷ giá euro/yên Nhật hôm nay
Chuyển đổi EUR sang JPY
1,00 EUR = 184,788902 JPY
Tỷ giá ngày
—
Tỷ giá ngân hàng trung ương
165 loại tiền
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá được rút ra từ các công bố chính thức của ngân hàng trung ương, cung cấp qua API mã nguồn mở Frankfurter. Đây là tỷ giá tham chiếu trung bình, không phải giá giao dịch: ngân hàng và điểm thu đổi sẽ cộng thêm chênh lệch và phí.
EUR sang USD
Quy đổi euro sang đô la Mỹ theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 EUR = 1.1580 USD tính đến 2026-08-19. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
EUR sang TRY
Quy đổi euro sang lira Thổ Nhĩ Kỳ theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 EUR = 55.4726 TRY tính đến 2026-08-19. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
EUR sang CHF
Quy đổi euro sang franc Thụy Sĩ theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 EUR = 0.939195 CHF tính đến 2026-08-19. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
EUR sang GBP
Quy đổi euro sang bảng Anh theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 EUR = 0.855346 GBP tính đến 2026-08-19. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.