Chuyển đổi EUR sang JPY - Tỷ giá euro/yên Nhật hôm nay

Chuyển đổi EUR sang JPY

1,00 EUR = 177,680378 JPY
Tỷ giá ngày — Tỷ giá ngân hàng trung ương 165 loại tiền

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được rút ra từ các công bố chính thức của ngân hàng trung ương, cung cấp qua API mã nguồn mở Frankfurter. Đây là tỷ giá tham chiếu trung bình, không phải giá giao dịch: ngân hàng và điểm thu đổi sẽ cộng thêm chênh lệch và phí.
EUR TRY
EUR sang TRY Quy đổi euro sang lira Thổ Nhĩ Kỳ theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 EUR = 55.2383 TRY tính đến 2026-10-07. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
EUR USD
EUR sang USD Quy đổi euro sang đô la Mỹ theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 EUR = 1.1238 USD tính đến 2026-10-07. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
EUR GBP
EUR sang GBP Quy đổi euro sang bảng Anh theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 EUR = 0.848056 GBP tính đến 2026-10-07. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
EUR CHF
EUR sang CHF Quy đổi euro sang franc Thụy Sĩ theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 EUR = 0.933232 CHF tính đến 2026-10-07. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.