Công cụ quy đổi kim loại quý - Vàng và bạc sang mọi loại tiền

2on / Tài chính / Quy đổi kim loại

Công cụ quy đổi kim loại quý

1 Gam Vàng = 3.865.884,11 VND
1 ounce troy = 4.614,59 USD · vàng 24K (999) Giá kim loại trực tiếp Xem trang

Câu hỏi thường gặp

Vàng và bạc, so với mọi loại tiền và coin trên trang. Mỗi loại đều có trang riêng, và từng cặp kim loại - tiền tệ chúng tôi theo dõi cũng có trang riêng được liên kết ngay từ công cụ quy đổi.
USD
Bạc / USD Xem 1, 2, 5, 10, 25 hay 50 gam Bạc có giá trị bao nhiêu theo Đô la Mỹ. Giá vàng 24K trực tiếp kèm bảng khối lượng và quy đổi gam, ounce, kilo.
EUR
Bạc / EUR Xem 1, 2, 5, 10, 25 hay 50 gam Bạc có giá trị bao nhiêu theo Euro. Giá vàng 24K trực tiếp kèm bảng khối lượng và quy đổi gam, ounce, kilo.
TRY
Bạc / TRY Xem 1, 2, 5, 10, 25 hay 50 gam Bạc có giá trị bao nhiêu theo Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Giá vàng 24K trực tiếp kèm bảng khối lượng và quy đổi gam, ounce, kilo.
GBP
Bạc / GBP Xem 1, 2, 5, 10, 25 hay 50 gam Bạc có giá trị bao nhiêu theo Bảng Anh. Giá vàng 24K trực tiếp kèm bảng khối lượng và quy đổi gam, ounce, kilo.
JPY
Bạc / JPY Xem 1, 2, 5, 10, 25 hay 50 gam Bạc có giá trị bao nhiêu theo Yên Nhật. Giá vàng 24K trực tiếp kèm bảng khối lượng và quy đổi gam, ounce, kilo.
INR
Bạc / INR Xem 1, 2, 5, 10, 25 hay 50 gam Bạc có giá trị bao nhiêu theo Rupee Ấn Độ. Giá vàng 24K trực tiếp kèm bảng khối lượng và quy đổi gam, ounce, kilo.
CAD
Bạc / CAD Xem 1, 2, 5, 10, 25 hay 50 gam Bạc có giá trị bao nhiêu theo Đô la Canada. Giá vàng 24K trực tiếp kèm bảng khối lượng và quy đổi gam, ounce, kilo.
AUD
Bạc / AUD Xem 1, 2, 5, 10, 25 hay 50 gam Bạc có giá trị bao nhiêu theo Đô la Australia. Giá vàng 24K trực tiếp kèm bảng khối lượng và quy đổi gam, ounce, kilo.
CHF
Bạc / CHF Xem 1, 2, 5, 10, 25 hay 50 gam Bạc có giá trị bao nhiêu theo Franc Thụy sĩ. Giá vàng 24K trực tiếp kèm bảng khối lượng và quy đổi gam, ounce, kilo.
CNY
Bạc / CNY Xem 1, 2, 5, 10, 25 hay 50 gam Bạc có giá trị bao nhiêu theo Nhân dân tệ. Giá vàng 24K trực tiếp kèm bảng khối lượng và quy đổi gam, ounce, kilo.
KRW
Bạc / KRW Xem 1, 2, 5, 10, 25 hay 50 gam Bạc có giá trị bao nhiêu theo Won Hàn Quốc. Giá vàng 24K trực tiếp kèm bảng khối lượng và quy đổi gam, ounce, kilo.
BRL
Bạc / BRL Xem 1, 2, 5, 10, 25 hay 50 gam Bạc có giá trị bao nhiêu theo Real Braxin. Giá vàng 24K trực tiếp kèm bảng khối lượng và quy đổi gam, ounce, kilo.
MXN
Bạc / MXN Xem 1, 2, 5, 10, 25 hay 50 gam Bạc có giá trị bao nhiêu theo Peso Mexico. Giá vàng 24K trực tiếp kèm bảng khối lượng và quy đổi gam, ounce, kilo.
RUB
Bạc / RUB Xem 1, 2, 5, 10, 25 hay 50 gam Bạc có giá trị bao nhiêu theo Rúp Nga. Giá vàng 24K trực tiếp kèm bảng khối lượng và quy đổi gam, ounce, kilo.
BDT
Bạc / BDT Xem 1, 2, 5, 10, 25 hay 50 gam Bạc có giá trị bao nhiêu theo Taka Bangladesh. Giá vàng 24K trực tiếp kèm bảng khối lượng và quy đổi gam, ounce, kilo.
VND
Bạc / VND Xem 1, 2, 5, 10, 25 hay 50 gam Bạc có giá trị bao nhiêu theo Đồng Việt Nam. Giá vàng 24K trực tiếp kèm bảng khối lượng và quy đổi gam, ounce, kilo.