Công cụ quy đổi kim loại quý
1 Gam Vàng = 3.865.884,11 VND
1 ounce troy = 4.614,59 USD · vàng 24K (999)
1 ounce troy = 68,16 USD
1 ounce troy = 1.872,17 USD
1 ounce troy = 1.343,75 USD
Giá kim loại trực tiếp
Xem trang
Câu hỏi thường gặp
Vàng và bạc, so với mọi loại tiền và coin trên trang. Mỗi loại đều có trang riêng, và từng cặp kim loại - tiền tệ chúng tôi theo dõi cũng có trang riêng được liên kết ngay từ công cụ quy đổi.
Bạc / USD
Xem 1, 2, 5, 10, 25 hay 50 gam Bạc có giá trị bao nhiêu theo Đô la Mỹ. Giá vàng 24K trực tiếp kèm bảng khối lượng và quy đổi gam, ounce, kilo.
Bạc / EUR
Xem 1, 2, 5, 10, 25 hay 50 gam Bạc có giá trị bao nhiêu theo Euro. Giá vàng 24K trực tiếp kèm bảng khối lượng và quy đổi gam, ounce, kilo.
Bạc / TRY
Xem 1, 2, 5, 10, 25 hay 50 gam Bạc có giá trị bao nhiêu theo Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Giá vàng 24K trực tiếp kèm bảng khối lượng và quy đổi gam, ounce, kilo.
Bạc / GBP
Xem 1, 2, 5, 10, 25 hay 50 gam Bạc có giá trị bao nhiêu theo Bảng Anh. Giá vàng 24K trực tiếp kèm bảng khối lượng và quy đổi gam, ounce, kilo.
Bạc / JPY
Xem 1, 2, 5, 10, 25 hay 50 gam Bạc có giá trị bao nhiêu theo Yên Nhật. Giá vàng 24K trực tiếp kèm bảng khối lượng và quy đổi gam, ounce, kilo.
Bạc / INR
Xem 1, 2, 5, 10, 25 hay 50 gam Bạc có giá trị bao nhiêu theo Rupee Ấn Độ. Giá vàng 24K trực tiếp kèm bảng khối lượng và quy đổi gam, ounce, kilo.
Bạc / CAD
Xem 1, 2, 5, 10, 25 hay 50 gam Bạc có giá trị bao nhiêu theo Đô la Canada. Giá vàng 24K trực tiếp kèm bảng khối lượng và quy đổi gam, ounce, kilo.
Bạc / AUD
Xem 1, 2, 5, 10, 25 hay 50 gam Bạc có giá trị bao nhiêu theo Đô la Australia. Giá vàng 24K trực tiếp kèm bảng khối lượng và quy đổi gam, ounce, kilo.
Bạc / CHF
Xem 1, 2, 5, 10, 25 hay 50 gam Bạc có giá trị bao nhiêu theo Franc Thụy sĩ. Giá vàng 24K trực tiếp kèm bảng khối lượng và quy đổi gam, ounce, kilo.
Bạc / CNY
Xem 1, 2, 5, 10, 25 hay 50 gam Bạc có giá trị bao nhiêu theo Nhân dân tệ. Giá vàng 24K trực tiếp kèm bảng khối lượng và quy đổi gam, ounce, kilo.
Bạc / KRW
Xem 1, 2, 5, 10, 25 hay 50 gam Bạc có giá trị bao nhiêu theo Won Hàn Quốc. Giá vàng 24K trực tiếp kèm bảng khối lượng và quy đổi gam, ounce, kilo.
Bạc / BRL
Xem 1, 2, 5, 10, 25 hay 50 gam Bạc có giá trị bao nhiêu theo Real Braxin. Giá vàng 24K trực tiếp kèm bảng khối lượng và quy đổi gam, ounce, kilo.
Bạc / MXN
Xem 1, 2, 5, 10, 25 hay 50 gam Bạc có giá trị bao nhiêu theo Peso Mexico. Giá vàng 24K trực tiếp kèm bảng khối lượng và quy đổi gam, ounce, kilo.
Bạc / RUB
Xem 1, 2, 5, 10, 25 hay 50 gam Bạc có giá trị bao nhiêu theo Rúp Nga. Giá vàng 24K trực tiếp kèm bảng khối lượng và quy đổi gam, ounce, kilo.
Bạc / BDT
Xem 1, 2, 5, 10, 25 hay 50 gam Bạc có giá trị bao nhiêu theo Taka Bangladesh. Giá vàng 24K trực tiếp kèm bảng khối lượng và quy đổi gam, ounce, kilo.