Giá Vàng theo Taka Bangladesh - Tỷ giá gam, ounce và kilo hôm nay
Vàng
Bảng giá theo gam (BDT)
| Khối lượng | Giá trị (BDT) |
|---|---|
| 1 gam | 18.217,44 |
| 2 gam | 36.434,89 |
| 2,5 gam | 45.543,61 |
| 3 gam | 54.652,33 |
| 5 gam | 91.087,21 |
| 10 gam | 182.174,43 |
| 20 gam | 364.348,86 |
| 25 gam | 455.436,07 |
| 50 gam | 910.872,15 |
| 100 gam | 1.821.744,29 |
Câu hỏi thường gặp
Bảng khối lượng trên trang này cho biết giá trị hiện tại của 1 gam, và công cụ tính phía trên nhận mọi số lượng. Mọi con số đều dành cho Vàng 24K.