Chuyển đổi USD sang TRY - Tỷ giá đô la Mỹ/lira Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Chuyển đổi USD sang TRY
1,00 USD = 47,911 TRY
Tỷ giá ngày
—
Tỷ giá ngân hàng trung ương
165 loại tiền
Câu hỏi thường gặp
Được. Dùng nút hoán đổi giữa hai ô, hoặc gõ thẳng vào phía TRY — cả hai ô đều chỉnh sửa được. Hiện tại 1 TRY xấp xỉ 0.020872 USD.
USD sang EUR
Quy đổi đô la Mỹ sang euro theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 0.862550 EUR tính đến 2026-08-19. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang JPY
Quy đổi đô la Mỹ sang yên Nhật theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 159.5100 JPY tính đến 2026-08-19. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang AUD
Quy đổi đô la Mỹ sang đô la Úc theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 1.4111 AUD tính đến 2026-08-19. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang MXN
Quy đổi đô la Mỹ sang peso Mexico theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 17.0467 MXN tính đến 2026-08-19. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang KRW
Quy đổi đô la Mỹ sang won Hàn Quốc theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 1404.9300 KRW tính đến 2026-08-19. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang INR
Quy đổi đô la Mỹ sang rupee Ấn Độ theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 95.6700 INR tính đến 2026-08-19. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang GBP
Quy đổi đô la Mỹ sang bảng Anh theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 0.738330 GBP tính đến 2026-08-19. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang CNY
Quy đổi đô la Mỹ sang nhân dân tệ theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 6.7383 CNY tính đến 2026-08-19. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.