Chuyển đổi USD sang BRL - Tỷ giá đô la Mỹ/real Brazil hôm nay
Chuyển đổi USD sang BRL
1,00 USD = 5,0276 BRL
Tỷ giá ngày
—
Tỷ giá ngân hàng trung ương
165 loại tiền
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá tham chiếu được dùng rộng rãi cho hóa đơn, báo cáo và kế toán nội bộ chính vì tính chính thức và có ngày rõ ràng. Ghi lại ngày công bố hiển thị trên trang này (2026-10-06) và kiểm tra quy định địa phương về việc áp dụng tỷ giá của ngày nào.
USD sang EUR
Quy đổi đô la Mỹ sang euro theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 0.889940 EUR tính đến 2026-10-07. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang GBP
Quy đổi đô la Mỹ sang bảng Anh theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 0.754700 GBP tính đến 2026-10-07. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang TRY
Quy đổi đô la Mỹ sang lira Thổ Nhĩ Kỳ theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 49.1500 TRY tính đến 2026-10-07. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang JPY
Quy đổi đô la Mỹ sang yên Nhật theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 158.0900 JPY tính đến 2026-10-07. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang CNY
Quy đổi đô la Mỹ sang nhân dân tệ theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 6.7003 CNY tính đến 2026-10-07. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang CHF
Quy đổi đô la Mỹ sang franc Thụy Sĩ theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 0.830320 CHF tính đến 2026-10-07. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang AUD
Quy đổi đô la Mỹ sang đô la Úc theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 1.4353 AUD tính đến 2026-10-07. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang CAD
Quy đổi đô la Mỹ sang đô la Canada theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 1.4237 CAD tính đến 2026-10-07. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang INR
Quy đổi đô la Mỹ sang rupee Ấn Độ theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 96.2800 INR tính đến 2026-10-06. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang KRW
Quy đổi đô la Mỹ sang won Hàn Quốc theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 1342.6500 KRW tính đến 2026-10-07. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang MXN
Quy đổi đô la Mỹ sang peso Mexico theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 18.0407 MXN tính đến 2026-10-06. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.