Chuyển đổi USD sang GBP - Tỷ giá đô la Mỹ/bảng Anh hôm nay
Chuyển đổi USD sang GBP
1,00 USD = 0,7547 GBP
Tỷ giá ngày
—
Tỷ giá ngân hàng trung ương
165 loại tiền
Câu hỏi thường gặp
Có, bản thân công cụ luôn hoạt động. Điều tạm dừng vào cuối tuần là việc công bố: không có tỷ giá mới, nên các phép quy đổi tiếp tục dùng số liệu ngày làm việc cuối cùng, ngày 2026-10-07, cho đến lần công bố kế tiếp.
USD sang EUR
Quy đổi đô la Mỹ sang euro theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 0.889940 EUR tính đến 2026-10-07. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang TRY
Quy đổi đô la Mỹ sang lira Thổ Nhĩ Kỳ theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 49.1500 TRY tính đến 2026-10-07. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang JPY
Quy đổi đô la Mỹ sang yên Nhật theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 158.0900 JPY tính đến 2026-10-07. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang CNY
Quy đổi đô la Mỹ sang nhân dân tệ theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 6.7003 CNY tính đến 2026-10-07. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang CHF
Quy đổi đô la Mỹ sang franc Thụy Sĩ theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 0.830320 CHF tính đến 2026-10-07. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang AUD
Quy đổi đô la Mỹ sang đô la Úc theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 1.4353 AUD tính đến 2026-10-07. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang CAD
Quy đổi đô la Mỹ sang đô la Canada theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 1.4237 CAD tính đến 2026-10-07. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang INR
Quy đổi đô la Mỹ sang rupee Ấn Độ theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 96.2800 INR tính đến 2026-10-06. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang KRW
Quy đổi đô la Mỹ sang won Hàn Quốc theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 1342.6500 KRW tính đến 2026-10-07. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang MXN
Quy đổi đô la Mỹ sang peso Mexico theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 18.0407 MXN tính đến 2026-10-06. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang BRL
Quy đổi đô la Mỹ sang real Brazil theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 5.0276 BRL tính đến 2026-10-06. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.