Giá Vàng theo Đô la Canada - Tỷ giá gam, ounce và kilo hôm nay
Vàng
Bảng giá theo gam (CAD)
| Khối lượng | Giá trị (CAD) |
|---|---|
| 1 gam | 205,4674 |
| 2 gam | 410,9347 |
| 2,5 gam | 513,6684 |
| 3 gam | 616,4021 |
| 5 gam | 1.027,34 |
| 10 gam | 2.054,67 |
| 20 gam | 4.109,35 |
| 25 gam | 5.136,68 |
| 50 gam | 10.273,37 |
| 100 gam | 20.546,74 |
Câu hỏi thường gặp
Bảng khối lượng trên trang này cho biết giá trị hiện tại của 1 gam, và công cụ tính phía trên nhận mọi số lượng. Mọi con số đều dành cho Vàng 24K.