Giá Vàng theo Won Hàn Quốc - Tỷ giá gam, ounce và kilo hôm nay
Vàng
Bảng giá theo gam (KRW)
| Khối lượng | Giá trị (KRW) |
|---|---|
| 1 gam | 205.188,43 |
| 2 gam | 410.376,87 |
| 2,5 gam | 512.971,09 |
| 3 gam | 615.565,30 |
| 5 gam | 1.025.942,17 |
| 10 gam | 2.051.884,35 |
| 20 gam | 4.103.768,69 |
| 25 gam | 5.129.710,87 |
| 50 gam | 10.259.421,73 |
| 100 gam | 20.518.843,47 |
Câu hỏi thường gặp
Bảng khối lượng trên trang này cho biết giá trị hiện tại của 1 gam, và công cụ tính phía trên nhận mọi số lượng. Mọi con số đều dành cho Vàng 24K.