Giá Vàng theo Yên Nhật - Tỷ giá gam, ounce và kilo hôm nay
Vàng
Bảng giá theo gam (JPY)
| Khối lượng | Giá trị (JPY) |
|---|---|
| 1 gam | 23.623,78 |
| 2 gam | 47.247,55 |
| 2,5 gam | 59.059,44 |
| 3 gam | 70.871,33 |
| 5 gam | 118.118,88 |
| 10 gam | 236.237,76 |
| 20 gam | 472.475,52 |
| 25 gam | 590.594,40 |
| 50 gam | 1.181.188,79 |
| 100 gam | 2.362.377,58 |
Câu hỏi thường gặp
Bảng khối lượng trên trang này cho biết giá trị hiện tại của 1 gam, và công cụ tính phía trên nhận mọi số lượng. Mọi con số đều dành cho Vàng 24K.