Giá Bạc theo Đô la Canada - Tỷ giá gam, ounce và kilo hôm nay
Bạc
Bảng giá theo gam (CAD)
| Khối lượng | Giá trị (CAD) |
|---|---|
| 1 gam | 3,0347 |
| 2 gam | 6,0695 |
| 2,5 gam | 7,5868 |
| 3 gam | 9,1042 |
| 5 gam | 15,1736 |
| 10 gam | 30,3473 |
| 20 gam | 60,6946 |
| 25 gam | 75,8682 |
| 50 gam | 151,7365 |
| 100 gam | 303,4729 |
Câu hỏi thường gặp
Bảng khối lượng trên trang này cho biết giá trị hiện tại của 1 gam, và công cụ tính phía trên nhận mọi số lượng. Mọi con số đều dành cho Bạc độ tinh khiết 999.