Giá Bạc theo Yên Nhật - Tỷ giá gam, ounce và kilo hôm nay
Bạc
Bảng giá theo gam (JPY)
| Khối lượng | Giá trị (JPY) |
|---|---|
| 1 gam | 348,9204 |
| 2 gam | 697,8409 |
| 2,5 gam | 872,3011 |
| 3 gam | 1.046,76 |
| 5 gam | 1.744,60 |
| 10 gam | 3.489,20 |
| 20 gam | 6.978,41 |
| 25 gam | 8.723,01 |
| 50 gam | 17.446,02 |
| 100 gam | 34.892,04 |
Câu hỏi thường gặp
Bảng khối lượng trên trang này cho biết giá trị hiện tại của 1 gam, và công cụ tính phía trên nhận mọi số lượng. Mọi con số đều dành cho Bạc độ tinh khiết 999.