Giá Bạc theo Franc Thụy sĩ - Tỷ giá gam, ounce và kilo hôm nay
Bạc
Bảng giá theo gam (CHF)
| Khối lượng | Giá trị (CHF) |
|---|---|
| 1 gam | 1,7597 |
| 2 gam | 3,5193 |
| 2,5 gam | 4,3991 |
| 3 gam | 5,279 |
| 5 gam | 8,7983 |
| 10 gam | 17,5966 |
| 20 gam | 35,1931 |
| 25 gam | 43,9914 |
| 50 gam | 87,9828 |
| 100 gam | 175,9656 |
Câu hỏi thường gặp
Bảng khối lượng trên trang này cho biết giá trị hiện tại của 1 gam, và công cụ tính phía trên nhận mọi số lượng. Mọi con số đều dành cho Bạc độ tinh khiết 999.