20 USD sang INR - 20 đô la Mỹ bằng bao nhiêu rupee Ấn Độ hôm nay
Chuyển đổi USD sang INR
1,00 USD = 96,15 INR
Tỷ giá ngày
—
Tỷ giá ngân hàng trung ương
165 loại tiền
Câu hỏi thường gặp
Theo tỷ giá tham chiếu công bố ngày 2026-10-03, 20 đô la Mỹ xấp xỉ 1,923.00 rupee Ấn Độ (1 USD = 96.1500 INR). Công cụ phía trên đã điền sẵn số tiền này; sửa một bên bất kỳ để kiểm tra con số khác.
USD sang GBP
Quy đổi đô la Mỹ sang bảng Anh theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 0.755530 GBP tính đến 2026-10-03. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang TRY
Quy đổi đô la Mỹ sang lira Thổ Nhĩ Kỳ theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 49.0700 TRY tính đến 2026-10-03. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang EUR
Quy đổi đô la Mỹ sang euro theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 0.885630 EUR tính đến 2026-10-03. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang JPY
Quy đổi đô la Mỹ sang yên Nhật theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 157.9100 JPY tính đến 2026-10-03. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang CHF
Quy đổi đô la Mỹ sang franc Thụy Sĩ theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 0.830920 CHF tính đến 2026-10-03. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang CNY
Quy đổi đô la Mỹ sang nhân dân tệ theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 6.7004 CNY tính đến 2026-10-03. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang AUD
Quy đổi đô la Mỹ sang đô la Úc theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 1.4405 AUD tính đến 2026-10-03. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang CAD
Quy đổi đô la Mỹ sang đô la Canada theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 1.4226 CAD tính đến 2026-10-03. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang KRW
Quy đổi đô la Mỹ sang won Hàn Quốc theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 1355.2800 KRW tính đến 2026-10-03. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang MXN
Quy đổi đô la Mỹ sang peso Mexico theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 18.2317 MXN tính đến 2026-10-03. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD sang BRL
Quy đổi đô la Mỹ sang real Brazil theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 5.2060 BRL tính đến 2026-10-03. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.