Giá Paladi theo Taka Bangladesh - Tỷ giá gam, ounce và kilo hôm nay
Paladi
Bảng giá theo gam (BDT)
| Khối lượng | Giá trị (BDT) |
|---|---|
| 1 gam | 5.304,84 |
| 2 gam | 10.609,69 |
| 2,5 gam | 13.262,11 |
| 3 gam | 15.914,53 |
| 5 gam | 26.524,22 |
| 10 gam | 53.048,43 |
| 20 gam | 106.096,86 |
| 25 gam | 132.621,08 |
| 50 gam | 265.242,15 |
| 100 gam | 530.484,30 |
Câu hỏi thường gặp
Bảng khối lượng trên trang này cho biết giá trị hiện tại của 1 gam, và công cụ tính phía trên nhận mọi số lượng. Mọi con số đều dành cho Paladi độ tinh khiết 999.