Giá Paladi theo Yên Nhật - Tỷ giá gam, ounce và kilo hôm nay
Paladi
Bảng giá theo gam (JPY)
| Khối lượng | Giá trị (JPY) |
|---|---|
| 1 gam | 6.879,14 |
| 2 gam | 13.758,29 |
| 2,5 gam | 17.197,86 |
| 3 gam | 20.637,43 |
| 5 gam | 34.395,72 |
| 10 gam | 68.791,45 |
| 20 gam | 137.582,89 |
| 25 gam | 171.978,61 |
| 50 gam | 343.957,23 |
| 100 gam | 687.914,45 |
Câu hỏi thường gặp
Bảng khối lượng trên trang này cho biết giá trị hiện tại của 1 gam, và công cụ tính phía trên nhận mọi số lượng. Mọi con số đều dành cho Paladi độ tinh khiết 999.