Giá Paladi theo Euro - Tỷ giá gam, ounce và kilo hôm nay
Paladi
Bảng giá theo gam (EUR)
| Khối lượng | Giá trị (EUR) |
|---|---|
| 1 gam | 37,0077 |
| 2 gam | 74,0155 |
| 2,5 gam | 92,5194 |
| 3 gam | 111,0232 |
| 5 gam | 185,0387 |
| 10 gam | 370,0775 |
| 20 gam | 740,155 |
| 25 gam | 925,1937 |
| 50 gam | 1.850,39 |
| 100 gam | 3.700,77 |
Câu hỏi thường gặp
Bảng khối lượng trên trang này cho biết giá trị hiện tại của 1 gam, và công cụ tính phía trên nhận mọi số lượng. Mọi con số đều dành cho Paladi độ tinh khiết 999.