Giá Paladi theo Won Hàn Quốc - Tỷ giá gam, ounce và kilo hôm nay
Paladi
Bảng giá theo gam (KRW)
| Khối lượng | Giá trị (KRW) |
|---|---|
| 1 gam | 59.750,01 |
| 2 gam | 119.500,02 |
| 2,5 gam | 149.375,03 |
| 3 gam | 179.250,04 |
| 5 gam | 298.750,06 |
| 10 gam | 597.500,12 |
| 20 gam | 1.195.000,25 |
| 25 gam | 1.493.750,31 |
| 50 gam | 2.987.500,62 |
| 100 gam | 5.975.001,24 |
Câu hỏi thường gặp
Bảng khối lượng trên trang này cho biết giá trị hiện tại của 1 gam, và công cụ tính phía trên nhận mọi số lượng. Mọi con số đều dành cho Paladi độ tinh khiết 999.