Giá Paladi theo Real Braxin - Tỷ giá gam, ounce và kilo hôm nay
Paladi
Bảng giá theo gam (BRL)
| Khối lượng | Giá trị (BRL) |
|---|---|
| 1 gam | 222,6055 |
| 2 gam | 445,2111 |
| 2,5 gam | 556,5139 |
| 3 gam | 667,8166 |
| 5 gam | 1.113,03 |
| 10 gam | 2.226,06 |
| 20 gam | 4.452,11 |
| 25 gam | 5.565,14 |
| 50 gam | 11.130,28 |
| 100 gam | 22.260,55 |
Câu hỏi thường gặp
Bảng khối lượng trên trang này cho biết giá trị hiện tại của 1 gam, và công cụ tính phía trên nhận mọi số lượng. Mọi con số đều dành cho Paladi độ tinh khiết 999.