Giá Paladi theo Đô la Canada - Tỷ giá gam, ounce và kilo hôm nay
Paladi
Bảng giá theo gam (CAD)
| Khối lượng | Giá trị (CAD) |
|---|---|
| 1 gam | 59,8312 |
| 2 gam | 119,6625 |
| 2,5 gam | 149,5781 |
| 3 gam | 179,4937 |
| 5 gam | 299,1562 |
| 10 gam | 598,3123 |
| 20 gam | 1.196,62 |
| 25 gam | 1.495,78 |
| 50 gam | 2.991,56 |
| 100 gam | 5.983,12 |
Câu hỏi thường gặp
Bảng khối lượng trên trang này cho biết giá trị hiện tại của 1 gam, và công cụ tính phía trên nhận mọi số lượng. Mọi con số đều dành cho Paladi độ tinh khiết 999.