Giá Paladi theo Đô la Australia - Tỷ giá gam, ounce và kilo hôm nay
Paladi
Bảng giá theo gam (AUD)
| Khối lượng | Giá trị (AUD) |
|---|---|
| 1 gam | 60,3065 |
| 2 gam | 120,6129 |
| 2,5 gam | 150,7662 |
| 3 gam | 180,9194 |
| 5 gam | 301,5323 |
| 10 gam | 603,0646 |
| 20 gam | 1.206,13 |
| 25 gam | 1.507,66 |
| 50 gam | 3.015,32 |
| 100 gam | 6.030,65 |
Câu hỏi thường gặp
Bảng khối lượng trên trang này cho biết giá trị hiện tại của 1 gam, và công cụ tính phía trên nhận mọi số lượng. Mọi con số đều dành cho Paladi độ tinh khiết 999.