Giá Paladi theo Franc Thụy sĩ - Tỷ giá gam, ounce và kilo hôm nay
Paladi
Bảng giá theo gam (CHF)
| Khối lượng | Giá trị (CHF) |
|---|---|
| 1 gam | 34,6925 |
| 2 gam | 69,385 |
| 2,5 gam | 86,7313 |
| 3 gam | 104,0776 |
| 5 gam | 173,4626 |
| 10 gam | 346,9252 |
| 20 gam | 693,8505 |
| 25 gam | 867,3131 |
| 50 gam | 1.734,63 |
| 100 gam | 3.469,25 |
Câu hỏi thường gặp
Bảng khối lượng trên trang này cho biết giá trị hiện tại của 1 gam, và công cụ tính phía trên nhận mọi số lượng. Mọi con số đều dành cho Paladi độ tinh khiết 999.