Giá Vàng theo Đô la Mỹ - 1, 5 và 10 gam Vàng sang USD
Vàng
Bảng giá theo gam (USD)
| Khối lượng | Giá trị (USD) |
|---|---|
| 1 gam | 147,901 |
| 2 gam | 295,802 |
| 2,5 gam | 369,7525 |
| 3 gam | 443,703 |
| 5 gam | 739,5049 |
| 10 gam | 1.479,01 |
| 20 gam | 2.958,02 |
| 25 gam | 3.697,52 |
| 50 gam | 7.395,05 |
| 100 gam | 14.790,10 |
Câu hỏi thường gặp
Bảng khối lượng trên trang này cho biết giá trị hiện tại của 1 gam, và công cụ tính phía trên nhận mọi số lượng. Mọi con số đều dành cho Vàng 24K (999).