Giá Vàng - Gam, ounce và kilo theo mọi loại tiền tệ

2on / Tài chính / Vàng (XAU)

Câu hỏi thường gặp

Bảng phía trên hiển thị giá trị đó theo mọi loại tiền tệ và tiền mã hóa trong danh sách, cập nhật từ dữ liệu thị trường trực tiếp. Đơn vị mặc định là gam; dùng các nút để chuyển sang ounce hoặc kilo.

Giá vàng theo tiền tệ

USD
Vàng / USD Xem 1, 2, 5, 10, 25 hay 50 gam Vàng có giá trị bao nhiêu theo Đô la Mỹ. Giá vàng 24K trực tiếp kèm bảng khối lượng và quy đổi gam, ounce, kilo.
EUR
Vàng / EUR Xem 1, 2, 5, 10, 25 hay 50 gam Vàng có giá trị bao nhiêu theo Euro. Giá vàng 24K trực tiếp kèm bảng khối lượng và quy đổi gam, ounce, kilo.
TRY
Vàng / TRY Xem 1, 2, 5, 10, 25 hay 50 gam Vàng có giá trị bao nhiêu theo Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Giá vàng 24K trực tiếp kèm bảng khối lượng và quy đổi gam, ounce, kilo.
GBP
Vàng / GBP Xem 1, 2, 5, 10, 25 hay 50 gam Vàng có giá trị bao nhiêu theo Bảng Anh. Giá vàng 24K trực tiếp kèm bảng khối lượng và quy đổi gam, ounce, kilo.
JPY
Vàng / JPY Xem 1, 2, 5, 10, 25 hay 50 gam Vàng có giá trị bao nhiêu theo Yên Nhật. Giá vàng 24K trực tiếp kèm bảng khối lượng và quy đổi gam, ounce, kilo.
INR
Vàng / INR Xem 1, 2, 5, 10, 25 hay 50 gam Vàng có giá trị bao nhiêu theo Rupee Ấn Độ. Giá vàng 24K trực tiếp kèm bảng khối lượng và quy đổi gam, ounce, kilo.
CAD
Vàng / CAD Xem 1, 2, 5, 10, 25 hay 50 gam Vàng có giá trị bao nhiêu theo Đô la Canada. Giá vàng 24K trực tiếp kèm bảng khối lượng và quy đổi gam, ounce, kilo.
AUD
Vàng / AUD Xem 1, 2, 5, 10, 25 hay 50 gam Vàng có giá trị bao nhiêu theo Đô la Australia. Giá vàng 24K trực tiếp kèm bảng khối lượng và quy đổi gam, ounce, kilo.