Giá Vàng theo Yên Nhật - Tỷ giá gam, ounce và kilo hôm nay
Vàng
Bảng giá theo gam (JPY)
| Khối lượng | Giá trị (JPY) |
|---|---|
| 1 gam | 23.547,32 |
| 2 gam | 47.094,63 |
| 2,5 gam | 58.868,29 |
| 3 gam | 70.641,95 |
| 5 gam | 117.736,58 |
| 10 gam | 235.473,16 |
| 20 gam | 470.946,32 |
| 25 gam | 588.682,90 |
| 50 gam | 1.177.365,79 |
| 100 gam | 2.354.731,59 |
Câu hỏi thường gặp
Bảng khối lượng trên trang này cho biết giá trị hiện tại của 1 gam, và công cụ tính phía trên nhận mọi số lượng. Mọi con số đều dành cho Vàng 24K (999).