Giá Vàng theo Euro - 1, 5 và 10 gam Vàng sang EUR
Vàng
Bảng giá theo gam (EUR)
| Khối lượng | Giá trị (EUR) |
|---|---|
| 1 gam | 126,6861 |
| 2 gam | 253,3721 |
| 2,5 gam | 316,7152 |
| 3 gam | 380,0582 |
| 5 gam | 633,4303 |
| 10 gam | 1.266,86 |
| 20 gam | 2.533,72 |
| 25 gam | 3.167,15 |
| 50 gam | 6.334,30 |
| 100 gam | 12.668,61 |
Câu hỏi thường gặp
Bảng khối lượng trên trang này cho biết giá trị hiện tại của 1 gam, và công cụ tính phía trên nhận mọi số lượng. Mọi con số đều dành cho Vàng 24K (999).