Giá Vàng theo Rúp Nga - Tỷ giá gam, ounce và kilo hôm nay
Vàng
Bảng giá theo gam (RUB)
| Khối lượng | Giá trị (RUB) |
|---|---|
| 1 gam | 12.454,74 |
| 2 gam | 24.909,48 |
| 2,5 gam | 31.136,85 |
| 3 gam | 37.364,23 |
| 5 gam | 62.273,71 |
| 10 gam | 124.547,42 |
| 20 gam | 249.094,84 |
| 25 gam | 311.368,55 |
| 50 gam | 622.737,10 |
| 100 gam | 1.245.474,20 |
Câu hỏi thường gặp
Bảng khối lượng trên trang này cho biết giá trị hiện tại của 1 gam, và công cụ tính phía trên nhận mọi số lượng. Mọi con số đều dành cho Vàng 24K (999).