Giá Vàng theo Bảng Anh - 1, 5 và 10 gam Vàng sang GBP
Vàng
Bảng giá theo gam (GBP)
| Khối lượng | Giá trị (GBP) |
|---|---|
| 1 gam | 108,5342 |
| 2 gam | 217,0684 |
| 2,5 gam | 271,3354 |
| 3 gam | 325,6025 |
| 5 gam | 542,6709 |
| 10 gam | 1.085,34 |
| 20 gam | 2.170,68 |
| 25 gam | 2.713,35 |
| 50 gam | 5.426,71 |
| 100 gam | 10.853,42 |
Câu hỏi thường gặp
Bảng khối lượng trên trang này cho biết giá trị hiện tại của 1 gam, và công cụ tính phía trên nhận mọi số lượng. Mọi con số đều dành cho Vàng 24K (999).