Giá Vàng theo Franc Thụy sĩ - Tỷ giá gam, ounce và kilo hôm nay
Vàng
Bảng giá theo gam (CHF)
| Khối lượng | Giá trị (CHF) |
|---|---|
| 1 gam | 118,7349 |
| 2 gam | 237,4698 |
| 2,5 gam | 296,8373 |
| 3 gam | 356,2047 |
| 5 gam | 593,6746 |
| 10 gam | 1.187,35 |
| 20 gam | 2.374,70 |
| 25 gam | 2.968,37 |
| 50 gam | 5.936,75 |
| 100 gam | 11.873,49 |
Câu hỏi thường gặp
Bảng khối lượng trên trang này cho biết giá trị hiện tại của 1 gam, và công cụ tính phía trên nhận mọi số lượng. Mọi con số đều dành cho Vàng 24K (999).