Giá Vàng theo Won Hàn Quốc - Tỷ giá gam, ounce và kilo hôm nay
Vàng
Bảng giá theo gam (KRW)
| Khối lượng | Giá trị (KRW) |
|---|---|
| 1 gam | 204.637,28 |
| 2 gam | 409.274,56 |
| 2,5 gam | 511.593,21 |
| 3 gam | 613.911,85 |
| 5 gam | 1.023.186,41 |
| 10 gam | 2.046.372,82 |
| 20 gam | 4.092.745,64 |
| 25 gam | 5.115.932,05 |
| 50 gam | 10.231.864,11 |
| 100 gam | 20.463.728,21 |
Câu hỏi thường gặp
Bảng khối lượng trên trang này cho biết giá trị hiện tại của 1 gam, và công cụ tính phía trên nhận mọi số lượng. Mọi con số đều dành cho Vàng 24K (999).