Giá Vàng theo Lia Thổ Nhĩ Kỳ - 1, 5 và 10 gam Vàng sang TRY
Vàng
Bảng giá theo gam (TRY)
| Khối lượng | Giá trị (TRY) |
|---|---|
| 1 gam | 7.114,48 |
| 2 gam | 14.228,96 |
| 2,5 gam | 17.786,20 |
| 3 gam | 21.343,44 |
| 5 gam | 35.572,41 |
| 10 gam | 71.144,81 |
| 20 gam | 142.289,62 |
| 25 gam | 177.862,03 |
| 50 gam | 355.724,05 |
| 100 gam | 711.448,11 |
Câu hỏi thường gặp
Bảng khối lượng trên trang này cho biết giá trị hiện tại của 1 gam, và công cụ tính phía trên nhận mọi số lượng. Mọi con số đều dành cho Vàng 24K (999).