Giá Vàng theo Đô la Canada - Tỷ giá gam, ounce và kilo hôm nay
Vàng
Bảng giá theo gam (CAD)
| Khối lượng | Giá trị (CAD) |
|---|---|
| 1 gam | 204,7837 |
| 2 gam | 409,5674 |
| 2,5 gam | 511,9593 |
| 3 gam | 614,3511 |
| 5 gam | 1.023,92 |
| 10 gam | 2.047,84 |
| 20 gam | 4.095,67 |
| 25 gam | 5.119,59 |
| 50 gam | 10.239,19 |
| 100 gam | 20.478,37 |
Câu hỏi thường gặp
Bảng khối lượng trên trang này cho biết giá trị hiện tại của 1 gam, và công cụ tính phía trên nhận mọi số lượng. Mọi con số đều dành cho Vàng 24K (999).