Giá Bạch kim theo Won Hàn Quốc - Tỷ giá gam, ounce và kilo hôm nay
Bạch kim
Bảng giá theo gam (KRW)
| Khối lượng | Giá trị (KRW) |
|---|---|
| 1 gam | 83.246,27 |
| 2 gam | 166.492,55 |
| 2,5 gam | 208.115,69 |
| 3 gam | 249.738,82 |
| 5 gam | 416.231,37 |
| 10 gam | 832.462,74 |
| 20 gam | 1.664.925,48 |
| 25 gam | 2.081.156,85 |
| 50 gam | 4.162.313,70 |
| 100 gam | 8.324.627,40 |
Câu hỏi thường gặp
Bảng khối lượng trên trang này cho biết giá trị hiện tại của 1 gam, và công cụ tính phía trên nhận mọi số lượng. Mọi con số đều dành cho Bạch kim độ tinh khiết 999.