Giá Bạch kim theo Franc Thụy sĩ - Tỷ giá gam, ounce và kilo hôm nay
Bạch kim
Bảng giá theo gam (CHF)
| Khối lượng | Giá trị (CHF) |
|---|---|
| 1 gam | 48,3351 |
| 2 gam | 96,6702 |
| 2,5 gam | 120,8378 |
| 3 gam | 145,0053 |
| 5 gam | 241,6755 |
| 10 gam | 483,3511 |
| 20 gam | 966,7022 |
| 25 gam | 1.208,38 |
| 50 gam | 2.416,76 |
| 100 gam | 4.833,51 |
Câu hỏi thường gặp
Bảng khối lượng trên trang này cho biết giá trị hiện tại của 1 gam, và công cụ tính phía trên nhận mọi số lượng. Mọi con số đều dành cho Bạch kim độ tinh khiết 999.