20 USD sang CAD - 20 đô la Mỹ bằng bao nhiêu đô la Canada hôm nay

Chuyển đổi USD sang CAD

1,00 USD = 1,4226 CAD
Tỷ giá ngày — Tỷ giá ngân hàng trung ương 165 loại tiền

Câu hỏi thường gặp

Theo tỷ giá tham chiếu công bố ngày 2026-10-03, 20 đô la Mỹ xấp xỉ 28.45 đô la Canada (1 USD = 1.4226 CAD). Công cụ phía trên đã điền sẵn số tiền này; sửa một bên bất kỳ để kiểm tra con số khác.
USD GBP
USD sang GBP Quy đổi đô la Mỹ sang bảng Anh theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 0.755530 GBP tính đến 2026-10-03. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD TRY
USD sang TRY Quy đổi đô la Mỹ sang lira Thổ Nhĩ Kỳ theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 49.0700 TRY tính đến 2026-10-03. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD EUR
USD sang EUR Quy đổi đô la Mỹ sang euro theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 0.885630 EUR tính đến 2026-10-03. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD JPY
USD sang JPY Quy đổi đô la Mỹ sang yên Nhật theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 157.9100 JPY tính đến 2026-10-03. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD CHF
USD sang CHF Quy đổi đô la Mỹ sang franc Thụy Sĩ theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 0.830920 CHF tính đến 2026-10-03. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD CNY
USD sang CNY Quy đổi đô la Mỹ sang nhân dân tệ theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 6.7004 CNY tính đến 2026-10-03. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD AUD
USD sang AUD Quy đổi đô la Mỹ sang đô la Úc theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 1.4405 AUD tính đến 2026-10-03. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD INR
USD sang INR Quy đổi đô la Mỹ sang rupee Ấn Độ theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 96.1500 INR tính đến 2026-10-03. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD KRW
USD sang KRW Quy đổi đô la Mỹ sang won Hàn Quốc theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 1355.2800 KRW tính đến 2026-10-03. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD MXN
USD sang MXN Quy đổi đô la Mỹ sang peso Mexico theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 18.2317 MXN tính đến 2026-10-03. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.
USD BRL
USD sang BRL Quy đổi đô la Mỹ sang real Brazil theo tỷ giá tham chiếu chính thức của ngân hàng trung ương: 1 USD = 5.2060 BRL tính đến 2026-10-03. Cả hai ô đều chỉnh sửa được, chiều đổi tức thì và tỷ giá luôn ghi rõ ngày công bố.